translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "văn phòng" (1)
văn phòng
English Noffice
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "văn phòng" (4)
văn phòng đại diện
English Nrepresentative office
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
My Vocabulary
văn phòng chủ tịch nước
English N
My Vocabulary
văn phòng chính phủ
English N
My Vocabulary
văn phòng, trụ sở
English Noffice, base
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "văn phòng" (5)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y